Trabzonspor
Thổ Nhĩ Kỳ
Trabzonspor Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Trabzonspor ghi bàn cứ mỗi 50 phút trong Giải Super Lig
Trabzonspor ghi trung bình 1.79 bàn mỗi trận
Trabzonspor là đội đầu tiên ghi bàn trong 59% trong suốt Giải Super Lig
Trabzonspor không ghi được bàn trong 9% tại Giải Super Lig
Bàn thua
Trabzonspor để thủng lưới cứ mỗi 78 phút tại Giải Super Lig
Trabzonspor để thủng lưới trung bình 1.15 bàn mỗi trận
Trabzonspor đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải Super Lig
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Trabzonspor đã tham gia trong Giải Super Lig
Trabzonspor tổng số bàn thắng mỗi trận 2.94 trong mỗi trận tại Giải Super Lig
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Trabzonspor tại Giải Super Lig
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 74% đối với Trabzonspor tại Giải Super Lig
CDG thống kê
Trabzonspor đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 68% trận đấu tại Giải Super Lig
Trabzonspor ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 33% trận đấu tại Giải Super Lig
Trabzonspor ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải Super Lig
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Trabzonspor ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải Super Lig
Trabzonspor chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Giải Super Lig
Trabzonspor chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải Super Lig
Trabzonspor ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 71% số bàn thắng trong Giải Super Lig
Trabzonspor chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải Super Lig
Trabzonspor chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải Super Lig
Kèo Chấp Thống Kê
Trabzonspor ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải Super Lig
Trong hiệp một, Trabzonspor ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Super Lig
Trong hiệp hai, Trabzonspor ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải Super Lig
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Trabzonspor thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Giải Super Lig
Trabzonspor có trung bình 4.38 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp một, Trabzonspor thắng bằng thẻ trong 21% trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp một, Trabzonspor có trung bình 1.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp hai, Trabzonspor thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp hai, Trabzonspor có trung bình 2.91 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super Lig
Phạt Góc Thống Kê
Trabzonspor thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Giải Super Lig
Trabzonspor có trung bình 9.79 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp một, Trabzonspor thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Giải Super Lig
Trabzonspor có trung bình 4.88 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp hai, Trabzonspor thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Giải Super Lig
Trabzonspor có trung bình 4.91 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Super Lig
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Onuachu P. FW24
-
2 Muci E. FW14
-
3 Augusto F. FW13
-
4 Zubkov O. MD11
-
5 Pina W. DF7
-
6 Inao Oulai C. MD6
-
7 Nwaiwu C. MD4
-
8 Jabol Folcarelli T. MD3
-
9 Tufan O. MD3
-
10 Nayir U. FW3
-
11 Nwakaeme A. FW2
-
12 Eskihellac M. MD2
-
13 Savic S. DF2
-
14 Lovik M. DF2
-
15 Yokuslu O. MD1
-
16 Batagov A. DF1
-
17 Olaigbe K. FW1
-
18 Sikan D. FW1
-
19 Onana A. GK1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Trabzonspor Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 24 | 4 | 6 | 82:21 | 61 | 76 | |
| 2 | 34 | 22 | 6 | 6 | 64:29 | 35 | 72 | |
| 3 | 34 | 20 | 11 | 3 | 65:35 | 30 | 71 | |
| 4 | 34 | 20 | 9 | 5 | 75:38 | 37 | 69 | |
| 5 | 34 | 17 | 7 | 10 | 53:35 | 18 | 58 | |
| 6 | 34 | 16 | 9 | 9 | 60:39 | 21 | 57 | |
| 7 | 34 | 17 | 6 | 11 | 49:39 | 10 | 57 | |
| 8 | 34 | 17 | 4 | 13 | 76:54 | 22 | 55 | |
| 9 | 34 | 14 | 11 | 9 | 42:35 | 7 | 53 | |
| 10 | 34 | 16 | 5 | 13 | 59:68 | -9 | 53 | |
| 11 | 34 | 12 | 4 | 18 | 37:61 | -24 | 40 | |
| 12 | 34 | 10 | 8 | 16 | 45:46 | -1 | 38 | |
| 13 | 34 | 8 | 12 | 14 | 35:45 | -10 | 36 | |
| 14 | 34 | 10 | 3 | 21 | 35:76 | -41 | 33 | |
| 15 | 34 | 6 | 8 | 20 | 27:61 | -34 | 26 | |
| 16 | 34 | 7 | 3 | 24 | 32:83 | -51 | 24 | |
| 17 | 34 | 5 | 7 | 22 | 22:50 | -28 | 22 | |
| 18 | 34 | 3 | 7 | 24 | 26:69 | -43 | 16 |
Trabzonspor Biệt đội
No data for selected season